Tên hóa học: stronti nitrat
Tên khác: Strontium nitrate
Công thức: Sr(NO3)2
Ngoại Quan: dạng hạt màu trắng
Đóng gói: 25kg/ bao
xuất xứ: Trung Quốc
Ứng Dụng:
Strontium nitrate được sử dụng làm pháo hoa màu đỏ và đèn tín hiệu...
Tên hóa học: Chromium (III) Nitrate
Tên khác: chromium nitrate, crom Nitrate, Chromic Nitrate, Nitric acid, chromium(3+) salt
Công thức: Cr(NO3)3
Ngoại Quan: Tinh thể màu tím đen ( Ngậm nước) tinh thể màu xanh tím ( dạng...
Tên hóa học: Hydroquinone
Tên khác: Benzene-1,4-diol, Idrochinone, Quinol/1-4 dihydroxy benzene/1-4 hydroxy benzene, quinol; 1,4- benzenediol; 1,4- dihydroxybenzene
Công thức hóa học: C6H6O2, C6H4(OH)2
Ngoại quan: chất rắn màu trắng
Đóng gói: 25kg/ bao
Xuất xứ: Trung Quốc
ứng dụng:
sử dụng để...
Tên Sản Phẩm: Sodium Naphthalene Formaldehyde
Tên khác: Naphthalene Sulfonate Formaldehyde, Sodium Naphthalene Sulfonic Acid Formaldehyde
Quy cách: 25kg/ bao
Công thức hóa học: 2(C10H6SO3Na)(n-1) CH2 (n-2)(C10H5SO3Na)
Ngoại Quan: bột màu nâu vàng.
xuất xứ: Trung Quốc
ứng dụng: Sản xuất...
Tên hóa học: Sắt Oxide
Công thức: Fe2O3
Tên khác: Iron(III) oxide, Ferric oxide, Hematite, ferric iron, red iron oxide, synthetic maghemite, colcothar, iron sesquioxide, Ferric Oxide Red
Ngoại quan: dạng bột màu đỏ
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói:...
Tên hóa học: Sắt Oxide
Công thức: Fe2O3
Tên khác: Iron(III) oxide, Ferric oxide, Hematite, ferric iron, red iron oxide, synthetic maghemite, colcothar, iron sesquioxide, Ferric Oxide Red
Ngoại quan: dạng bột màu đỏ
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói:...
Tên hóa học: Natri biflorua
Tên khác: Sodium bifluoride, Sodium hydrogen fluoride, SBF, Sodium acid fluoride
Công thức phân tử: NaHF2
Ngoại quan: tinh thể mầu trắng
Đóng gói: 25kg/ bao
Xuất xứ: Trung Quốc
Ứng dụng:
Natri biflorua được sử dụng...
Tên hóa học: Magie hydroxit
Tên khác: Magnesium hydroxide, Milk of magnesia
Công thức: Mg(OH)2
ngoại quan: dạng bột mầu trắng
Đóng gói: 25kg/ bao
Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ
Ứng dụng:
Sử dụng rộng rãi cho cao su và các sản phẩm...
Tên hóa học: sắt sunphat
Tên khác: ferrous sulfate, iron(II) sulphate, Ferrous sulfate, Green vitriol, Iron vitriol, Copperas, Melanterite, Szomolnokite
Công thức: FeSO4
ngoại quan: sắt sunphat dạng khan có mầu trắng, ngậm 1 nước có mầu vàng,...
Tên hóa học: natri nitrit
Công thức: NaNO2
Tên gọi khác: muối Natri nitrit, sodium nitrite
Ngoại quan: NaNO2 ở dạng bột màu trắng tới vàng nhạt.
Xuất xứ: China
Quy cách: 25kg/bao.
ỨNG DỤNG
Sodium nitrite được sử dụng để bảo...
tên hóa học: bari hydroxit
tên khác: barium hydroxide
Số CAS: 17194-00-2 ( khan ) 22326-55-2 (monohydrate) 12230-71-6 (octahydrate)
Công thức: Ba(OH)2
Ngoại quan: dạng bột màu trắng
Đóng gói: 25kg/ bao
Xuất xứ: Trung Quốc
ứng dụng:
bari hydroxit chủ yếu được...