+ Hóa Chất Khác

bán Nickel nitrate, Nickel(II) nitrate, Niken nitrate, Ni(NO3)2

Tên hóa học: Niken nitrate Tên khác: Nickel(II) nitrate, Nickel nitrate, Nickelous nitrate, Nitric acid, nickel(2+) salt Công thức: Ni(NO3)2) Ngoại quan: tinh thể...

bán Copper Acetate, Cupric diacetate, Đồng axetat, Cu(CH3COO)2

Tên hóa học: Copper Acetate, Đồng axetat Tên khác: Tetra-μ2-acetatodiaquadicopper(II), Copper acetate, Venus copper, Copper diacetate, Cupric acetate basic, Copper ethanoic acide, Cupric diacetate, Neutral verdigris, Crystals of venus, Acetic acid, cupric salt,...

bán Đồng Sunphate dạng cục, Copper sulphate dạng cục, Sunphat đồng cục

Tên hóa học: Đồng Sulphate dạng cục Công thức:CuSO4.5H2O Hàm lượng: ~25% Cu Tên gọi khác: Sunphat đồng; Copper sulfate; Cupric sulfate, Blue vitriol...

bán SiO2, Silicon Dioxide, oxit Silic, Bột Silica, Bột Thạch Anh

Tên hóa học: Silicon Dioxide, oxit Silic Tên khác: Silicon Dioxide, Bột Silic, tăng khả năng chịu lực, chịu kéo, Quartz, Silica, Silicic Oxide, Silicon (IV) Oxide, Crystalline Silica, Bột Silica, Link Silica,...

bán chất điều vị I+G fujimori, Chấtt điều vị I+G Nucleotide

Tên sản phẩm: CHẤT ĐIỀU VỊ I+G FUJIMORI Công Thức Hóa Học : Disodium 5- Inosinate 5’(50%)& Disodium 5’-Guanylate (50%) Ngoại Quan: dạng bột ,màu trắng Quy Cách: 01 kg...

bán Na2H2P2O7, natri acid pyrophosphate, Disodium dihydrogen diphosphate, SAPP

Tên hóa học: Disodium pyrophosphate Tên khác: Disodium dihydrogen diphosphate, Diphosphoric acid, disodium salt, Disodium dihydrogen pyrophosphate, Disodium diphosphate, Sodium acid pyrophosphate, SAPP Công thức: Na2H2P2O7 Ngoại quan: dạng bột màu trắng Đóng...

bán bột kẽm kim loại, Zinc powder, Zn

Zinc powder Công thức hóa học: Zn Ngoại quan: Bột kẽm là loại bột màu xám, không hòa tan trong nước. Có thể sản sinh ra khói kẽm oxit độc khi đun nóng...

bán zeolite granular, zeolite hạt, zeolite bột, Hấp thu khí độc NH3, H2S

Tên hóa học: zeolite Công thức: Me2/xO.Al2O3.nSiO2.mH2O Ngoại Quan: dạng hạt, bột mầu trắng, vàng nhạt Đóng gói: 20kg/ bao Xuất...

bán PEG 400, PEG 600, Polyethylene glycol 400, Polyethylene glycol 600

Polyethylen Glycol - PEG Công thức: H-(O-CH2-CH2)n-OH Tên Hóa học: a-Hydro-w-hydroxypoly(oxy-1,2-ethanediyl) Tên gọi khác: macrogol; PEG, Polyoxyethlene; Aquaffin; Nycoline; alpha-thủy omega-hydroxypoly (oxy-1,2-ethanediyl); polyethylen glycol; Poly Ethylene Oxide,...

bán Calcium Lignosulphonate, canxi Lignosulfonate, phụ gia giảm nước bê tông

Tên hóa học: Calcium Lignosulphonate Tên khác: Lignosulfonic acid calcium salt, Calcium Lignosulfonate, Lignosulfonic acid calcium salt; Calcium Lignosulfonate; Ligninesulfonate Calcium; calcium 3-(2-hydroxy-3-methoxyphenyl)-2-[2-methoxy-4-(3-sulfonatopropyl)phenoxy]propane-1-sulfonate, calcium lignin sulfonate Công thức: C20H24CaO10S2 Ngoại quan: dạng bột...

bán Sodium Lignosulphonate, natri lignosulfonate, chất kết dính ngành gốm xứ, phân bón

Tên hóa học: Sodium lignosulfonate Tên khác: Sodium Lignosulphonate, lignosulfonic acid, sodium salt, Sodium lignin sulfonate, disodium;3-(2-hydroxy-3-methoxyphenyl)-2-[2-methoxy-4-(3-sulfonatopropyl)phenoxy]propane-1-sulfonate Công thức: C20H24Na2O10S2 Xuất xứ: Trung Quốc Quy cách: 25kg/bao Ứng dụng: Natri LIGNOSULPHONATE là nguyên...

bán natri lauryl sulphate, Sodium lauryl sulphate, chất tạo bọt SLS

Tên hóa học: Sodium Lauryl Sulfate, SLS Tên khác: Sodium dodecyl sulfate, SODIUM LAURYL SULFATE, Sodium dodecylsulfate, Sodium lauryl sulphate, Sodium dodecyl sulphate, Irium. Ngoại quan: SLS ở dạng hạt dài...