+ Hóa Chất Tẩy Rửa

bán muối lạnh Amoni clorua, Ammonium Chloride, NH4Cl

Tên hóa học: Amoni clorua Công thức: NH4Cl Tên gọi khác: Ammonium muriate; salt ammoniac; salmiac; Amchlor; Darammon, Ammonium Chloride Ngoại quan: Có dạng...

bán tuyết nhân tạo Natri polyacrylat, Sodium polyacrylate, (C3H3NaO2)n

Tên hóa học: Natri polyacrylat Tên khác: natri prop-2-enoat, Sodium polyacrylate, tuyết nhân tạo Công thức : (C3H3NaO2)n Xuất xứ: trung quốc ...

bán Natri pyrophotphat, Tetrasodium pyrophosphate, TSPP, Na4P2O7

Tên hóa học: Natri pyrophotphat, Tetrasodium pyrophosphate Tên khác: Pyrophosphate, Sodium pyrophosphate, Tetrasodium pyrophosphate (anhydrous), TSPP, Tetrasodium diphosphate Công thức: Na4P2O7 ngoại quan: dạng...

bán Tetrapotassium pyrophosphate, kali pyrophotphat, TKPP, K4P2O7

Tên hóa học: kali pyrophotphat Tên khác: TKPP, Tetrapotassium pyrophosphate, potassium Pyrophosphate công thức: K4P2O7 Ngoạiquan: dạng bột mầu trắng Đóng...

natri bisunphat, Sodium bisulphate, sodium bisulfate, NaHSO4

Tên hóa học: natri hydro sunphat Tên khác: Sodium hydrogen sulfate; sulfuricacid, monosodiumsalt; sodium hydrogen sulfate; sodium hydrogen sulphate; sodium hydrogensulfate, Bisulfate of soda, Sodium acid sulfate Công thức : NaHSO4...

bán Oxy già, Hydrogen peroxide, H2O2

Tên sản phẩm: Hydrogen peroxide Tên khác: Oxy già; Peroxide; Hydroperoxide, Perhydrol Công thức: H2O2 Quy cách: 30kg/can Ngoại quan :...

bán EDTA 4Na nhật bản, EDTA tetrasodium, Edetate sodium

Tên hóa học: Tetrasodium ethylen diamin tetraacetate Tên khác: EDTA.4Na, EDTA tetrasodium; Edetate sodium; Ethylenediaminetetraacetic acid tetrasodium salt; Sodium edetate, tetrasodium;2-[2-[bis(carboxylatomethyl)amino]ethyl-(carboxylatomethyl)amino]acetate Công thức: C10H12N2O8Na4, ((NaOOCCH2)2NCH2)2 Ngoại quan: Dạng bột màu...

EDTA 4Na, EDTA tetrasodium, Ethylenediaminetetraacetate tetrasodium

Tên hóa học: Tetrasodium ethylen diamin tetraacetate Tên khác: EDTA.4Na, EDTA tetrasodium; Edetate sodium; Ethylenediaminetetraacetic acid tetrasodium salt; Sodium edetate, tetrasodium;2-[2-[bis(carboxylatomethyl)amino]ethyl-(carboxylatomethyl)amino]acetate Công thức: C10H12N2O8Na4, ((NaOOCCH2)2NCH2)2 Ngoại quan: Dạng bột màu...

axit sunphuric, Sulfuric acid, sulphuric acid, H2SO4

Tên hóa học: axit sunphuric Tên khác: Sulfuric acid, sulphuric acid, Oil of vitriol ...

kali hydroxit, Potassium Hydroxide, Caustic potash, KOH

Tên hóa học: kali hydroxit Công thức: KOH Tên gọi khác: • Potassium Hydroxide, Potassium hydrate; Caustic potash; Lye; potassa; Hydroxyde De Potassium; Potasse Caustique; Kaliumhydroxid; Kaliumhydroxyde; Potassa; Potassio Idrossido...

Axit Oleic, Oleic acid, C18H34O2

Tên hóa học: Oleic acid Công thức hóa học: C18H34O2, CH 3 (CH 2 ) 7 CH=CH(CH 2 ) 7 COOH Tên khác: Oleic acid, (9Z)-Octadec-9-enoic acid, (9Z)-Octadecenoic acid, (Z)-Octadec-9-enoic acid,...

bán axit clohydric, Chlohyric Acid, Muriatic acid, HCl

Tên hóa học: Chlohyric Acid Tên khác: Muriatic acid, Spirits of salt, Hydronium chloride, Chlorhydric Acid Mô...