+ Phụ Gia Thực Phẩm

bán Glycine, aminoacetic acid, glycocoll, aminoethanoic acid, C2H5NO2

Tên hóa học: Glycine Tên gọi khác: Gly, G, aminoacetic acid, aminoethanoic acid, glycocoll, Gyn-Hydralin, Glycosthene Công thức: C2H5NO2 Ngoại quan: Glycine ở dạng tinh thể hạt không màu, có vị hơi ngọt....

bán Magnesium Stearate, magie stearat, Mg(C18H35O2)2

Tên hóa học: Magnesium Stearate Tên khác: Magnesium octadecanoate, magie stearat. công thức: Mg(C18H35O2)2, C36H70MgO4 Ngo ại quan: Magnesium stearate ở dạng bột màu trắng, không tan trong nước và tan trong...

bán muối viên tinh khiết Natri clorua, Sodium chloride, NaCl

Tên hóa học: Natri clorua Tên khác: Sodium chloride, common salt; halite; table salt; rock salt; muối tinh; Natri chlorua, Sodium chloric Công thức: NaCl Ngoại quan: dạng viên không màu, không mùi...

bán methyl salicylate, metyl salixylat, dầu Betula, C8H8O3

tên hóa học: methyl salicylate tên khác: 2- carbomethoxyphenol; methyl o- hydroxybenzoate; methyl hydroxybenzoate; o- hydroxybenzoic axit metyl este; 2-( methoxycarbonyl) phenol; analgit; Betula dầu; exagien; flucarmit; gaultheria dầu; linsal...

bán Natri pyrophotphat, Tetrasodium pyrophosphate, TSPP, Na4P2O7

Tên hóa học: Natri pyrophotphat, Tetrasodium pyrophosphate Tên khác: Pyrophosphate, Sodium pyrophosphate, Tetrasodium pyrophosphate (anhydrous), TSPP, Tetrasodium diphosphate Công thức: Na4P2O7 ngoại quan: dạng...

bán Tetrapotassium pyrophosphate, kali pyrophotphat, TKPP, K4P2O7

Tên hóa học: kali pyrophotphat Tên khác: TKPP, Tetrapotassium pyrophosphate, potassium Pyrophosphate công thức: K4P2O7 Ngoạiquan: dạng bột mầu trắng Đóng...

bán natri hypophotphit, Sodium hypophosphite, NaH2PO2

Tên hóa học: natri hypophotphit Công thức phân tử: NaH2PO2.H2O Tên gọi khác: SODIUM HYPOPHOSPHITE, Phosphinic acid, sodium salt; sodium monophosphate; Hypophosphorous Acid Monosodium Salt; Natriumhypophosphit; Phosphinic...

bột khai amoni bicacbonat, Ammonium bicarbonate, Baking soda, NH4HCO3

Tên hóa học: Ammonium bicarbonate Tên khác: Ammonium hydrogen carbonate, Bicarbonate of ammonia, ammonium hydrogen carbonate, hartshorn, AmBic, powdered baking ammonia, Baking soda Công thức: NH4HCO3 ...

nhôm Kali sunphat, phèn chua, Aluminium potassium sulfate, KAl(SO4)2

Tên hóa hoc: Potassium aluminium sulfate Tên khác: Aluminium potassium sulfate dodecahydrate, Potassium alum, Potash alum, Alum-(K), phitkari, phèn chua Công thức: KAl(SO4)2·12H2O Ngoại...

bán bột nở nabica, natri bicacbonat, Sodium bicarbonate, NaHCO3

Tên hóa học: natri hidrocacbonat, natri bicacbonat Công thức: NaHCO3 Tên gọi khác: Sodium bicarbonate, Baking soda; Sodium acid carbonate; Sodium Hydrogen Carbonate; Carbonic acid monosodium salt; carbonic acid sodium salt (1:1); monosodium...

bán Đường Glucose, Dextrose monohydrate, C6H12O6

Tên hóa học: Dextrose, Glucose Công thức: C6H12O6 Tên gọi khác: gluco, Glucose, D-Glucose, Dextrose, blood sugar, grape sugar, corn sugar, Dextropur, Dextrosol, Glucolin, Invert sugar, corn syrup, High fructose corn syrup. Mô...

Chất chống nấm mốc natri benzoat, sodium benzoate, NaC6H5CO2

Tên hóa học: natri benzoat Công thức: NaC6H5CO2 Tên khác: Chất chống mốc, Benzoate Sodium, Benzoate of soda, benzoate natri, benzoate Na, E211, benzoat natri Ngoại quan: • Benzoate ở...