Hóa Chất Xi Mạ

bán Canxi Clorua, Calcium chloride, Calcium(II) chloride, CaCl2

Tên hóa học: Canxi Clorua Tên khác: Calcium chloride, Calcium(II) chloride, calcium dichloride, E509 Công thức hóa học: CaCl2 Dạng: bột, vảy màu trắng Quy cách: 25kg/bao Xuất xứ: trung Quốc Ứng Dụng:...

bán Chromic chloride, Crom clorua, Chromium(III) chloride, CrCl3

Tên hóa học: Crom clorua Tên khác: Chromium(III) chloride, Chromium trichloride, Chromic chloride, chromous clorua Công thức: CrCl3 Số CAS: 10025-73-7, 10060-12-5 (hexahydrate) ...

bán Natri Selenite, Sodium Selenite, Na2SeO3

Tên hóa học: Natri Selenite Tên khác: Sodium Selenite Công thức: Na2SeO3 Ngoại quan: dạng bột màu trắng Xuất xứ: Trung...

bán natri dicromat, sodium dichromate, Sodium Bichromate, Na2Cr2O7

Tên hóa học: natri dicromat Tên khác: natri dicromat dihydrate, natri bicromat, sodium dichromate, Sodium Bichromate, Sodium dichromate dihydrate, Chromic acid disodium salt, Công thức: Na2Cr2O7 ...

bán Zn(CN)2, Kẽm xyanua, Zinc cyanide

Tên hóa học: Kẽm xyanua, Zinc cyanide Công thức: Zn(CN)2 Ngoại quan: tinh thể màu trắng Đóng gói: 15kg/ thùng Xuất...

bán Copper cyanide, đồng xyanua, Copper(I) cyanide, CuCN

Tên hóa học: Đồng (I) xyanua Tên khác: Copper cyanide, đồng xyanua, Cuprous cyanide, cupricin, Copper(I) cyanide Công thức: CuCN Ngoại quan: tinh thể...

bán Formic acid,  axit formic, Methanoic acid, HCOOH

Tên hóa học: axit formic Tên gọi khác: Formic acid, Methanoic acid, Carbonous acid; Formylic acid; Hydrogen carboxylic acid; Hydroxy(oxo)methane; Metacarbonoic acid; Oxocarbinic acid; Oxomethanol Công thức...

bán kẽm clorua, Zinc Chloride, Zinc(II) chloride, ZnCl2

Tên hóa học: kẽm clorua Công thức: ZnCl2 Tên khác: Zinc Chloride, Zinc(II) chloride, Zinc dichloride, Butter of zinc XUẤT XỨ: Đài Loan,...

bán Sodium bifluoride, Natri biflorua, Sodium hydrogen fluoride, NaHF2

Tên hóa học: Natri biflorua Tên khác: Sodium bifluoride, Sodium hydrogen fluoride, SBF, Sodium acid fluoride Công thức phân tử: NaHF2 Ngoại quan: tinh...

bán muối lạnh Amoni clorua, Ammonium Chloride, NH4Cl

Tên hóa học: Amoni clorua Công thức: NH4Cl Tên gọi khác: Ammonium muriate; salt ammoniac; salmiac; Amchlor; Darammon, Ammonium Chloride Ngoại quan: Có dạng...

bán Kali Xyanua, Potassium Cyanide, KCN

Tên hóa học: Kali Xyanua Công thức: KCN Tên khác: Potassium Cyanide Ngoại quan: bột hoặc viên màu trắng, có mùi giống mùi hạnh nhân Đóng gói: 50 kg/thùng - 1kg/ lọ Hàm...

bán Thiếc Sunphat, Stannous Sulfate, Tin(II) sulfate, SnSO4

Tên hóa học: Thiếc Sunphat Công thức: SnSO4 Tên khác: Stannous Sulfate, Tin(II) sulfate; TIN(II) SULPHATE; Tin sulphate; TIN(+2)SULFATE; sulfated’etain; sulfatestanneux; Sulfuricacid, tin(2+)salt(1:1); sulfuricacid,tin(2 ...