+ Hóa Chất Khai Khoáng

bán bột magie kim loại, Magnesium metal Powder, kim loại Mg

bột magie kim loại Tên hóa học: magie Tên khác: Magnesium metal Powder, Mg Powder , Magnesium Powder Công thức: Mg Ngoại quan: dạng bột kim loại màu trắng bạc Đóng gói: 250g...

bán kali silicat, potassium silicate, thủy tinh lỏng, K2SiO3

Tên hóa học: Potassium silicate Tên khác: kali silicat, Potassium metasilicate, Liquid glass, Waterglass, thủy tinh lỏng Công thức: K2SiO3 Ngoại quan: tinh thể màu trắng Đóng gói: 25kg/ bao Xuất xứ: Ấn...

bán bột kim loại kẽm, Zinc powder, Zn

Zinc powder Công thức hóa học: Zn Ngoại quan: Bột kẽm là loại bột màu xám, không hòa tan trong nước. Có thể sản sinh ra khói kẽm oxit độc khi đun nóng...

bán zeolite hạt, zeolite bột, zeolite granular, thuốc thủy sản

Tên hóa học: zeolite Công thức: Me2/xO.Al2O3.nSiO2.mH2O Ngoại Quan: dạng hạt, bột mầu trắng, vàng nhạt Đóng gói: 20kg/ bao Xuất...

bán Calcium Lignosulfonate, canxi Lignosulphonate, chết kết dính trong gốm sứ

Tên hóa học: Calcium Lignosulphonate Tên khác: Lignosulfonic acid calcium salt, Calcium Lignosulfonate, Lignosulfonic acid calcium salt; Calcium Lignosulfonate; Ligninesulfonate Calcium; calcium 3-(2-hydroxy-3-methoxyphenyl)-2-[2-methoxy-4-(3-sulfonatopropyl)phenoxy]propane-1-sulfonate, calcium lignin sulfonate Công thức: C20H24CaO10S2 Ngoại quan: dạng bột...

bán Sodium lignosulfonate, natri Lignosulphonate, phụ gia giảm nước cho bê tông

Tên hóa học: Sodium lignosulfonate Tên khác: Sodium Lignosulphonate, lignosulfonic acid, sodium salt, Sodium lignin sulfonate, disodium;3-(2-hydroxy-3-methoxyphenyl)-2-[2-methoxy-4-(3-sulfonatopropyl)phenoxy]propane-1-sulfonate Công thức: C20H24Na2O10S2 Xuất xứ: Trung Quốc Quy cách: 25kg/bao Ứng dụng: Natri LIGNOSULPHONATE là nguyên...

bán natri diethyldithiocarbamate, bán (C2H5)2NCSSNa.3H2O

Tên hóa học: natri diethyldithiocarbamate trihydrat Tên khác: Sodium diethyldithiocarbamate,sodium (diethylcarbamothioyl)sulfanide, carbamicacid, diethyldithio-, sodiumsalt, trihydrat; diethyldithiocarbamatesodiumtrihydrate; diethyldithiokarbamansodnytrihydrat; dithiocarbtrihydrate; sodiumdiethyldithiocarbamatre; natri diethyldithiocarbamate trihydrat; natri diethyldithiocarbamate 3h2o; natri n, n'- diethyldithiocarbamate trihydrat...

bán kẽm stearat, Zinc stearate, zinc distearate, C36H70O4Zn

Tên hoá học: kẽm stearat Công thức: C36H70O4Zn, Zn(C18H35O2)2 Tên gọi khác: Zinc stearate, zinc distearate, kẽm distearat Mô tả: Zinc stearate ở dạng...

bán Kẽm sunphat, Zinc Sulphate, Zinc sulfate, ZnSO4

Tên hóa học: Kẽm sunphat Tên khác: zinc sulfate mono, Zinc Sulphate, White vitriol, Zinc sulfate Công thức: ZnSO4.H2O Ngoại quan: dạng bột (...

bán Sodium bifluoride, Natri biflorua, Sodium hydrogen fluoride, NaHF2

Tên hóa học: Natri biflorua Tên khác: Sodium bifluoride, Sodium hydrogen fluoride, SBF, Sodium acid fluoride Công thức phân tử: NaHF2 Ngoại quan: tinh...

bán mangan sunphat, Manganese Sulfate, MnSO4

Tên hóa học: mangan sunphat Công thức: MnSO4 Tên khác: Manganese Sulfate, Manganese(II) sulfate Số CAS: 7785-87-7; 10034-96-5 (monohydrate), 10101-68-5 (tetrahydrate) ...

bán Natri butyl xantat, Sodium butyl xanthate, SBX, C4H9OCSSNa

Tên sản phẩm: Natri butyl xantat Tên khác: O-butyl hydrogen dithiocarbonate sodium salt, Sodium butyl xanthate, SBX Công thức: C4H9OCSSNa Ngoại quan: dạng bột hoặc hạt màu vàng nhẹ Chất lượng: 85%- 90%...