Hóa Chất Xử Lý Nước

bán mật rỉ đường, rỉ mật đường

RỈ MẬT ĐƯỜNG Tên khác: Rỉ đường hay rỉ mật, mật rỉ, mật rỉ đường, còn được gọi ngắn gọn là mật, là chất lỏng đặc sánh có màu đen còn lại sau...

bán Đồng Sulphate dạng cục, Copper sulfate dạng cục, bán đồng cục

Tên hóa học: Đồng Sulphate dạng cục Công thức:CuSO4.5H2O Hàm lượng: ~25% Cu Tên gọi khác: Sunphat đồng; Copper sulfate; Cupric sulfate, Blue vitriol...

bán zeolite hạt, zeolite bột, zeolite granular, thuốc thủy sản

Tên hóa học: zeolite Công thức: Me2/xO.Al2O3.nSiO2.mH2O Ngoại Quan: dạng hạt, bột mầu trắng, vàng nhạt Đóng gói: 20kg/ bao Xuất...

bán kali axetat, Potassium acetate, CH3COOK

Tên hóa học: kali axetat Tên khác: Potassium acetate, Potassium salt, E261 Công thức: CH3COOK Ngoại quan: tinh thể màu trắng ...

bán Polymer C525H, chất trợ lắng cation, Cationic Polyacrylamide, CPAM

Tên hóa chất: Polymer Cation C525H Tên gọi: Polymer cationic, chất trợ lắng cation, chất trợ đông tụ cation., Cationic Polyacrylamide, Polyelectrolyte , Flocculant , Cationic, Flocculant , CPAM Ngoại...

bán Sodium dihydrogen phosphate, monosodium phosphate, NaH2PO4

Tên hóa học :Sodium dihydrogen phosphate Công thức: NaH2PO4 Tên khác: Sodium phosphate monobasic dihydrate, axit sodium phosphate, bột orthophosphate, monosodium phosphate, Sodium dihydrogen phosphate, Msp, monobasic sodium phosphate; sodium biphosphate...

bán dinatri photphat, sodium hydrogen phosphate, Na2HPO4

Tên hóa học: dinatri photphat Tên khác: sodium hydrogen phosphate, Disodium hydrogen orthophosphate, phosphate dibasic, disodium phosphate Công thức: Na2HPO4 Ngoại quan: tinh thể...

bán Natri Selenite, Sodium Selenite, Na2SeO3

Tên hóa học: Natri Selenite Tên khác: Sodium Selenite Công thức: Na2SeO3 Ngoại quan: dạng bột màu trắng Xuất xứ: Trung...

bán Nhôm Clorua, Aluminium chloride, aluminum trichloride, AlCl3

Tên hóa học: Nhôm Clorua Tên khác: Aluminium chloride, aluminium(III) chloride, aluminum trichloride Công thức: AlCl3 Ngoại Quan: bột màu trắng Đóng gói: 25kg/ bao Xuất Xứ: trung quốc Ứng dụng: Chủ yếu...

bán Trisodium phosphate, Trinatri photphat, Na3PO4

Tên hoá học: Trisodium phosphate Tên khác: Sodium phosphate tribasic, Trinatri photphat, Natri photphat Công thức hoá học: Na3PO4 Ngoại quan: Dạng bột, màu...

bán Phosphorous acid, phosphonic acid, Axit phosphorơ, H3PO3

Tên hóa học: Phosphorous acid Tên khác: phosphonic acid, Dihydroxyphosphine oxide, Dihydroxy(oxo)-λ5-phosphane, Dihydroxy-λ5-phosphanone, Orthophosphorous acid, Oxo-λ5-phosphanediol, Oxo-λ5-phosphonous acid Công thức: H3PO3 Ngoại quan: tính thể trắng. Xuất xứ: Trung Quốc Ứng dụng: Được...

bán muối viên tinh khiết Natri clorua, Sodium chloride, NaCl

Tên hóa học: Natri clorua Tên khác: Sodium chloride, common salt; halite; table salt; rock salt; muối tinh; Natri chlorua, Sodium chloric Công thức: NaCl Ngoại quan: dạng viên không màu, không mùi...