+ Hóa Chất Dệt Nhuộm

bán Nano Silver, Nano bạc, nano Ag, nano bạc khử trùng

Tên hóa học: Nano bạc, Nano Silver, nano Ag Tên khác: nano silver particles Ngoại quan: mầu vàng xám Đóng gói: theo yêu cầu Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc Ứng dụng: ...

bán Poly aluminium Ferric Chloride, chất keo tụ PAFC

Tên hóa chất : Polyaluminium Ferric Chloride Tên khác: Poly Nhôm Clorua Sắt, PAFC Công thức : [AL2(OH)LnCL6-n]m Ngoại quan: dạng hạt mầu vàng nâu. Đóng gói: Trung Quốc Ứng dụng: PAFC được...

bán kẽm nitrate, Zinc nitrate hexahydrate, Zn(NO3)2.6H2O

Tên hóa học: Zinc nitrate, kẽm nitrate Tên khác: Zinc nitrate hexahydrate, ZINC NITRATE-6-HYDRATE PURE; ZINC NITRATE HEXAHYDRATE, CRYSTALLIZED; ZINC NITRATE HEXAHYDRATE REAGENT GRADE&; Zinc NitrateAr; Zinc Nitrate CrystalReagent; Zinc Nitrate (Hexahydrate)Purified; Zinc...

bán Amoni bicromat, Ammonium dichromate, (NH4)2Cr2O7

Tên hóa học: Ammonium dichromate Tên khác: Amoni dicromat, Ammonium bichromate, Ammonium pyrochromate, Ammoniumdichromat, Ammonium dichromate (VI), Bichromated'ammonium; Bichromated'ammonium (Pháp), Chromicacid (H2Cr2O7) diammoniumsalt, Diammonium dichromate Công thức: (NH4)2Cr2O7 Ngoại quan: Tinh thể màu...

bán Sodium thiosulfate, Natri thiosunphat, Na2S2O3

Tên hóa học: sodium thiosulphate Tên khác: Sodium thiosulfate, Sodium hyposulfite, Hyposulphite of soda Công thức: Na2S2O3 Ngoại quan: tinh thể trắng Đóng gói: 25Kg/ Bao xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ Ứng...

bán Axit terephthalic, Terephthalic acid. para-Phthalic acid, C8H6O4

Tên hóa học: Axit terephthalic Tên khác: 1,4-dicarboxybenzene; 1,4-phthalicacid; Acide terephtalique; acideterephtalique; acideterephtalique (tiếng pháp); Benzen-p-dicarboxylic axit ; Kyselina tereftalova; Kyselina terftalova. 1,4-Benzenedioic acid. Benzene-1,4-dioic acid. Terephthalic acid. para-Phthalic acid. TPA. PTA. BDC...

bán Resorcinol, Benzene-1,3-diol, Resorcin, m-Benzenediol, C6H6O2

Tên hóa học: Resorcinol Tên khác : Resorcinol, Benzene-1,3-diol, Resorcinol, Resorcin, m- Dihydroxybenzene. 1,3-Benzenediol. 1,3-Dihydroxybenzene. 3-Hydroxyphenol. m-Hydroquinone. m-Benzenediol Công thức : C6H6O2 Ngo ại quan: Resorcinol ở dạng bột hoặc vảy màu trắng,...

bán Sodium lignosulfonate, natri Lignosulphonate, phụ gia giảm nước cho bê tông

Tên hóa học: Sodium lignosulfonate Tên khác: Sodium Lignosulphonate, lignosulfonic acid, sodium salt, Sodium lignin sulfonate, disodium;3-(2-hydroxy-3-methoxyphenyl)-2-[2-methoxy-4-(3-sulfonatopropyl)phenoxy]propane-1-sulfonate Công thức: C20H24Na2O10S2 Xuất xứ: Trung Quốc Quy cách: 25kg/bao Ứng dụng: Natri LIGNOSULPHONATE là nguyên...

bán Sodium Lauryl Sulfate, natri lauryl sulfate, chất tạo bọt SLS

Tên hóa học: Sodium Lauryl Sulfate, SLS Tên khác: Sodium dodecyl sulfate, SODIUM LAURYL SULFATE, Sodium dodecylsulfate, Sodium lauryl sulphate, Sodium dodecyl sulphate, Irium. Ngoại quan: SLS ở dạng hạt dài...

bán Axit Adipic, Hexanedioic acid, Adipic acid, C6H10O4

Tên hóa học: Axit Adipic Tên khác: Hexanedioic acid, Adipic acid, Butane-1,4-dicarboxylic acid, Hexane-1,6-dioic acid, 1,4-butanedicarboxylic acid Công thức: C6H10O4, HOOC(CH2)4COOH Ngoại quan: bột tinh thể Màu Trắng Đóng g ói:...

bán Sodium Naphthalene Sulphonate Formaldehyde, SNF-C, phụ gia bê tông

Tên Sản Phẩm: Sodium Naphthalene Formaldehyde Tên khác: Naphthalene Sulfonate Formaldehyde, Sodium Naphthalene Sulfonic Acid Formaldehyde Quy cách: 25kg/ bao Công thức hóa học: 2(C10H6SO3Na)(n-1) CH2 (n-2)(C10H5SO3Na) Ngoại Quan: bột màu nâu vàng...

bán Beta naphthol, 2-naphthol, Naphthalen-2-ol, C10H7OH

Tên hóa học: Beta naphthol Tên khác: Naphthalen-2-ol, 2-Hydroxynaphthalene; 2-Naphthalenol; beta-Naphthol; Naphth-2-ol Công thức: C10H8O, C10H7OH Ngoại quan: Tinh thể rắn không...