+ Hóa Chất Dệt Nhuộm

bán Nhôm Clorua, Aluminium chloride, aluminum trichloride, AlCl3

Tên hóa học: Nhôm Clorua Tên khác: Aluminium chloride, aluminium(III) chloride, aluminum trichloride Công thức: AlCl3 Ngoại Quan: bột màu trắng Đóng gói: 25kg/ bao Xuất Xứ: trung quốc Ứng dụng: Chủ yếu...

bán xanh malachit, Malachite green, Basic green, C23H25ClN2

Tên hóa học: Malachite green Tên khác: 4-{[4-(dimethylamino)phenyl](phenyl)methylidene}-N,N-dimethylcyclohexa-2,5-dien-1-iminium chloride, Aniline green; Basic green 4; Diamond green B; Victoria green B, green crystal Công thức: C23H25ClN2 ...

bán Phosphorous acid, phosphonic acid, Axit phosphorơ, H3PO3

Tên hóa học: Phosphorous acid Tên khác: phosphonic acid, Dihydroxyphosphine oxide, Dihydroxy(oxo)-λ5-phosphane, Dihydroxy-λ5-phosphanone, Orthophosphorous acid, Oxo-λ5-phosphanediol, Oxo-λ5-phosphonous acid Công thức: H3PO3 Ngoại quan: tính thể trắng. Xuất xứ: Trung Quốc Ứng dụng: Được...

bán tuyết nhân tạo Natri polyacrylat, Sodium polyacrylate, (C3H3NaO2)n

Tên hóa học: Natri polyacrylat Tên khác: natri prop-2-enoat, Sodium polyacrylate, tuyết nhân tạo Công thức : (C3H3NaO2)n Xuất xứ: trung quốc ...

bán Kali Cacbonat, Potassium carbonate, Kali carbonate, K2CO3

Tên hóa học: Kali Cacbonat Tên gọi khác: Kali carbonate; Carbonate kali; Potash; Salt of Tartar; Carbonic acid, Dipotassium salt; Potassium carbonate (2:1); Kaliumcarbonat; Pearl ash; cảng xá ...

bán Sodium hydrosulfide, Natri hidrosunfua, Sodium bisulfide, NaHS

Tên hóa học: Natri hidrosunfua, Sodium hydrosulfide Tên khác: Natri bisulfua, Natri sulfhiđrat, Natri hiđro sulfua, Sodium Hydrosulhide, Sodium bisulfide, Sodium sulfhydrate, Sodium hydrogen sulfide Công thức:...

bán Tricanxi photphat, Tricalcium phosphate, Ca3(PO4)2

tên hóa học: Tricanxi photphat Công thức: Ca3(PO4)2 Tên khác: Tricalcium phosphate, Tricalcium orthophosphate; tertiary calcium phosphate, Tricalcium bis(phosphate) Thành phần phần trăm: Ca 38,76%, 41,26% O, P 19,97% ...

bột khai amoni bicacbonat, Ammonium bicarbonate, Baking soda, NH4HCO3

Tên hóa học: Ammonium bicarbonate Tên khác: Ammonium hydrogen carbonate, Bicarbonate of ammonia, ammonium hydrogen carbonate, hartshorn, AmBic, powdered baking ammonia, Baking soda Công thức: NH4HCO3 ...

khử mầu nước thải công nghiệp, Waste Water Decoloring Agent

tên hóa học: Waste Water Decoloring Agent tên khác: Water decoloring agent, khử mầu nước thải công nghiệp Ngoại quan: chất lỏng dính. Đóng...

canxi sunphat, Calcium sulfate,  calcium sulphate, CaSO4

Tên hóa học: canxi sunphat Tên khác: plaster of paris, drierite, gypsum, Calcium sulfate, calcium sulphate Công thức: CaSO4 Ngoại quan: dạng bột...

Xanh methylene, Methylene Blue, C16H18N3SCl

Tên hóa học: Xanh methylene Tên khác: Methylene blue, 3,7-bis(Dimethylamino)-phenothiazin-5-ium chloride, Methylene Blue Zinc Free, CI 52015, Basic Blue 9,Zinc Free, Basic Methylene Blue BB Công thức:...

bán phthalic anhydride, C8H4O3

Tên hóa học: phthalic anhydride Tên khác: 2-benzofuran-1,3-dione, Isobenzofuran-1,3-dione Công thức: C8H4O3 Ngoại quan: dạng tinh thể màu trắng Đóng gói:...