Tất cả sản phẩm

bán CaCl2 thực phẩm, Calcium chloride, Canxi Clorua phần lan

Tên hóa học: Canxi Clorua Tên khác: Calcium chloride, Calcium(II) chloride, calcium dichloride, E509 Công thức hóa học: CaCl2 Dạng: vảy màu trắng Quy cách: 25kg/bao Xuất xứ: Phần lan Ứng Dụng: –...

bán Canxi Clorua, Calcium chloride, Calcium(II) chloride, CaCl2

Tên hóa học: Canxi Clorua Tên khác: Calcium chloride, Calcium(II) chloride, calcium dichloride, E509 Công thức hóa học: CaCl2 Dạng: bột, vảy màu trắng Quy cách: 25kg/bao Xuất xứ: trung Quốc Ứng Dụng:...

bán CaCl2, Canxi Clorua, Calcium chloride, calcium dichloride

Tên hóa học: Canxi Clorua Tên khác: Calcium chloride, Calcium(II) chloride, calcium dichloride, E509 Công thức hóa học: CaCl2 Dạng: bột, vảy màu trắng Quy cách: 25kg/bao Xuất xứ: trung Quốc Ứng Dụng:...

bán aronfloc C-525H, Polymer C525H, chất trợ lắng cation, CPAM

Tên hóa chất: Polymer Cation C525H Tên gọi: Polymer cationic, chất trợ lắng cation, chất trợ đông tụ cation., Cationic Polyacrylamide, Polyelectrolyte , Flocculant , Cationic, Flocculant , CPAM Ngoại...

bán Polymer C525H, chất trợ lắng cation, Cationic Polyacrylamide, CPAM

Tên hóa chất: Polymer Cation C525H Tên gọi: Polymer cationic, chất trợ lắng cation, chất trợ đông tụ cation., Cationic Polyacrylamide, Polyelectrolyte , Flocculant , Cationic, Flocculant , CPAM Ngoại...

bán Polymer cationic, Polymer C525H, chất trợ lắng cation, CPAM

Polymer Cation Tên gọi: Polymer cationic, chất trợ lắng cation, chất trợ đông tụ cation., Cationic Polyacrylamide, Polyelectrolyte , Flocculant , Cationic, Flocculant , CPAM Ngoại quan: bột màu trắng,...

bán Sodium dihydrogen phosphate, monosodium phosphate, NaH2PO4

Tên hóa học :Sodium dihydrogen phosphate Công thức: NaH2PO4 Tên khác: Sodium phosphate monobasic dihydrate, axit sodium phosphate, bột orthophosphate, monosodium phosphate, Sodium dihydrogen phosphate, Msp, monobasic sodium phosphate; sodium biphosphate...

bán NaH2PO4, sodium biphosphate, mononatri photphat, monosodium phosphate

Tên hóa học :Sodium dihydrogen phosphate Công thức: NaH2PO4 Tên khác: Sodium phosphate monobasic dihydrate, axit sodium phosphate, bột orthophosphate, monosodium phosphate, Sodium dihydrogen phosphate, Msp, monobasic sodium phosphate; sodium biphosphate...

bán Glyceryl monostearate, Glyxerol monostearate, GMS, C21H42O4

Tên hóa học: Glyxerol monostearate Tên khác: Glyceryl monostearate,GMS, 2,3-Dihydroxypropyl octadecanoate, Glyceryl monostearate, Glycerin monostearate, Monostearin Công thức: C21H42O4 Ngoại quan: dạng bột hoặc...

bán Glycerin monostearate, Glyxerol monostearate, GMS, C21H42O4

Tên hóa học: Glyxerol monostearate Tên khác: Glyceryl monostearate,GMS, 2,3-Dihydroxypropyl octadecanoate, Glyceryl monostearate, Glycerin monostearate, Monostearin Công thức: C21H42O4 Ngoại quan: dạng bột hoặc...

bán dinatri photphat, sodium hydrogen phosphate, Na2HPO4

Tên hóa học: dinatri photphat Tên khác: sodium hydrogen phosphate, Disodium hydrogen orthophosphate, phosphate dibasic, disodium phosphate Công thức: Na2HPO4 Ngoại quan: tinh thể...

bán Na2HPO4, sodium hydrogen phosphate, disodium phosphate

Tên hóa học: dinatri photphat Tên khác: sodium hydrogen phosphate, Disodium hydrogen orthophosphate, phosphate dibasic, disodium phosphate Công thức: Na2HPO4 Ngoại quan: tinh thể...