Tất cả sản phẩm

bán Ammonium bichromate, Amoni dicromat, (NH4)2Cr2O7

Tên hóa học: Ammonium dichromate Tên khác: Amoni dicromat, Ammonium bichromate, Ammonium pyrochromate, Ammoniumdichromat, Ammonium dichromate (VI), Bichromated'ammonium; Bichromated'ammonium (Pháp), Chromicacid (H2Cr2O7) diammoniumsalt, Diammonium dichromate Công thức: (NH4)2Cr2O7 Ngoại quan: Tinh thể màu...

bán KCN, Kali Xyanua, Potassium Cyanide

Tên hóa học: Kali Xyanua Công thức: KCN Tên khác: Potassium Cyanide Ngoại quan: bột hoặc viên màu trắng, có mùi giống mùi hạnh nhân Đóng gói: 50 kg/thùng - 1kg/ lọ Hàm...

Gelatin,  gelatine, C102H151O39N31

Tên hóa học: gelatin, gelatine Công thức : C102H151O39N31 Ng ại quan: dạng ...

phenol, Phenyl alcohol,  Fenol, Phenylic acid; Hydroxybenzene, Phenyl hydroxide, C6H5OH

Tên hóa chất: phenol Tên khác : Phenyl alcohol; Phenyl hydrate; Fenol; Fenolo; Carbolic acid; Phenylic acid; Hydroxybenzene; Monohydroxybenzene; Phenyl hydroxide. Công thức:...