Tất cả sản phẩm

bán Gentamycin sulfate, C21H45N5O11S, thuốc thủy sản

Tên hóa học: Gentamycin sulfate Tên khác: 2-[4,6-Diamino-3-[3-amino-6-(1-methylaminoethyl)oxan-2-yl]oxy-2-hydroxy-cyclohexoxy]-5-methyl-4-methylamino-oxane-3,5-diol sulphate Công thức: C21H43N5O7.H2SO4, C21H45N5O11S Ngoại quan: Bột màu trắng hoặc gần như trắng, hòa tan trong nước (50mg / ml trong H2O) không hòa...

bán kim loại magie bột,  Magnesium metal Powder, kim loại Mg bột

Tên hóa học: magie, bột magie kim loại Tên khác: Magnesium metal Powder, Mg Powder , Magnesium Powder Công thức: Mg Ngoại quan: dạng bột kim loại màu trắng bạc Đóng gói: 250g...

bán Adipic acid, Axit Adipic, Hexanedioic acid, HOOC(CH2)4COOH 

Tên hóa học: Axit Adipic Tên khác: Hexanedioic acid, Adipic acid, Butane-1,4-dicarboxylic acid, Hexane-1,6-dioic acid, 1,4-butanedicarboxylic acid Công thức: C6H10O4, HOOC(CH2)4COOH Ngoại quan: bột tinh thể Màu Trắng Đ óng g...

bán axit citric, bán axit chanh, bán Citric Acid, bán C6H8O7

Tên hóa học: Citric Acid, C6H8O7 Công thức: HOC(COOH)(CH 2 COOH) 2 , C6H8O7 Tên gọi khác: 2-hydrox-1,2,3-propanetricarboxylic acid; Hydrous citric acid; Hydroxytricarballylic acid monohydrate;...

bán Kali Natri tartrate, bán potassium sodium tartrate, bán KNaC4H4O6

Tên hóa học: Kali Natri Tartrate Tên gọi khác: tetrahydrate tartrat natri kali, KNa Tartrate; Seignette salt; Potassium sodium L-tartrate tetrahydrate; sodium potassium tartrate tetrahydrate; Rochelle salt; Fehlings; tert-Butyl methacrylate Công thức: KNaC4H4O6.4H2O...

bán natri axetat, bán Sodium Acetate, bán CH3COONa

Tên hóa học: natri axetat Công thức: CH 3 COONa Tên thường gọi: Sodium Acetate, Axetate natri; natri acetate; Acetic acid, sodium salt; Acetic...

PAC ấn độ, PAC trắng, Poly Aluminum Chloride, chất keo tụ PAC

Tên hóa học: Poly Aluminum Chloride, PAC Công thức :Al n (OH) m Cl 3n-m ...

bán phenol, bán Phenyl alcohol,  bán Fenol, bán C6H5OH

Tên hóa chất: phenol Tên khác : Phenyl alcohol; Phenyl hydrate; Fenol; Fenolo; Carbolic acid; Phenylic acid; Hydroxybenzene; Monohydroxybenzene; Phenyl hydroxide. Công thức:...

Sodium persulfate, sodium persulphate, natri pesunphat, natri persulphate, na2s2o8

Tên hóa học: Natri persulphate Tên khác: Sodium persulfate, SPS, Sodium persulfate, sodium persulphate, natri pesunphat, natri persulphate ...

bán Dicyandiamide, bán Cyanoguanidine, bán dicyanodiamide, bán dicyandiamin, bán DCDA, bán C2H4N4

Tên hóa học: 2-Cyanoguanidine Tên khác: Cyanoguanidine, dicyanodiamide, N-cyanoguanidine, 1-cyanoguanidine, Guanidine-1-carbonitrile, dicyandiamin, Didin, DCD, Dicy Công thức: C2H4N4 Ngoại quan: dạng hạt tinh thể màu trắng Đóng gói: 25kg/ bao Xuất xứ: Trung...

Polyvinyl Alcohol, keo sơ dừa, PVA 22-99H

Tên hóa học: Polyvinyl Alcohol, PVA Công thức phân tử: (C 2 H 4 O) n Tên thường gọi: PVOH; Ethenol,...

bán hexamine, bán Urotropine, bán hexamethylene tetramine, bán C6H12N4

Tên hoá chất :hexamethylene tetramine tên khác: 1,3,5,7-Tetraazatricyclo[3.3.1.1 3,7 ]decane, Hexamine; Methenamine; Urotropine; 1,3,5,7- tetraazaadamantane, Formin, Aminoform Công thức hóa học :C 6 H 12 N 4 ...