Tất cả sản phẩm

bán Berberine hydrochloride, Berberine HCl, C20H18ClNO4

Tên hóa học: Berberine hydrochloride Tên khác: berberine chloride, Berberine HCL, Benzo [g] -1,3-benzodioxolo [5,6-a] quinolizinium, 5,6-dihydro-9,10-dimethoxy-, clorua, 5,6-dihydro-9,10-dimethoxy-1,3-benzodioxolo [5,6-a] benzo [g] quinolizinium clorua (1: 1) Công thức: C20H18NO4.Cl.H2O, C20H18ClNO4•2H2O Ngoại quan: Bột...

bán bột magie kim loại, Magnesium metal Powder, kim loại Mg

bột magie kim loại Tên hóa học: magie Tên khác: Magnesium metal Powder, Mg Powder , Magnesium Powder Công thức: Mg Ngoại quan: dạng bột kim loại màu trắng bạc Đóng gói: 250g...

bán K2SiO3, potassium silicate, Potassium metasilicate, kali silicat

Tên hóa học: Potassium silicate Tên khác: kali silicat, Potassium metasilicate, Liquid glass, Waterglass, thủy tinh lỏng Công thức: K2SiO3 Ngoại quan: tinh thể màu trắng Đóng gói: 25kg/ bao Xuất xứ: Ấn...

bán Đồng axetat, Copper Acetate, Cupric acetate, Cu(CH3COO)2

Tên hóa học: Copper Acetate, Đồng axetat Tên khác: Tetra-μ2-acetatodiaquadicopper(II), Copper acetate, Venus copper, Copper diacetate, Cupric acetate basic, Copper ethanoic acide, Cupric diacetate, Neutral verdigris, Crystals of venus, Acetic acid, cupric salt,...

bán Beta naphthol, 2-naphthol, Naphthalen-2-ol, C10H7OH

Tên hóa học: Beta naphthol Tên khác: Naphthalen-2-ol, 2-Hydroxynaphthalene; 2-Naphthalenol; beta-Naphthol; Naphth-2-ol Công thức: C10H8O, C10H7OH Ngoại quan: Tinh thể rắn không...

bán C10H8O, Beta naphthol, 2-naphthol, 2-Hydroxynaphthalene

Tên hóa học: Beta naphthol Tên khác: Naphthalen-2-ol, 2-Hydroxynaphthalene; 2-Naphthalenol; beta-Naphthol; Naphth-2-ol Công thức: C10H8O, C10H7OH Ngoại quan: Tinh thể rắn không...

bán bột màu oxit sắt đỏ, iron oxide red, Ferric oxide, Pigment Fe2O3

Tên hóa học: Sắt Oxide Công thức: Fe2O3 Tên khác: Iron(III) oxide, Ferric oxide, Hematite, ferric iron, red iron oxide, synthetic maghemite, colcothar, iron sesquioxide, Ferric Oxide...

bán Fe2O3 H101, bột màu đỏ oxit sắt, iron oxide red Pigment H101

Tên hóa học: Sắt Oxide Công thức: Fe2O3 Tên khác: Iron(III) oxide, Ferric oxide, Hematite, ferric iron, red iron oxide, synthetic maghemite, colcothar, iron sesquioxide, Ferric Oxide...

bán Molybdenum trioxide, Molybdic trioxide, MoO3

Tên hóa học: MOLYBDENUM TRIOXIDE Tên khác: Molybdenum anhydride, Molybdic anhydride, Molybdite, Molybdic trioxide Công thức: MoO3 Ngoại quan: dạng bột màu vàng hoặc...

bán canxi lactat, Calcium Lactate, C6H10CaO6

Tên hóa học: Calcium Lactate. Tên khác: canxi lactat, calcium 2-hydroxypropanoate, calcium lactate 5-hydrate, calcium lactate, 2-hydroxypropanoic acid, calcium salt pentahydrate Công thức phân tử: C6H10CaO6 Ngoại quan: Calcium Lactate ở dạng...

bán CH3COOK, Potassium acetate, kali axetat

Tên hóa học: kali axetat Tên khác: Potassium acetate, Potassium salt, E261 Công thức: CH3COOK Ngoại quan: tinh thể màu trắng ...

bán Canxi Clorua, Calcium chloride, Calcium(II) chloride, CaCl2

Tên hóa học: Canxi Clorua Tên khác: Calcium chloride, Calcium(II) chloride, calcium dichloride, E509 Công thức hóa học: CaCl2 Dạng: bột, vảy màu trắng Quy cách: 25kg/bao Xuất xứ: trung Quốc Ứng Dụng:...