+ Hóa Chất Khác

bán phenol, bán Phenyl alcohol,  bán Fenol, bán C6H5OH

Tên hóa chất: phenol Tên khác : Phenyl alcohol; Phenyl hydrate; Fenol; Fenolo; Carbolic acid; Phenylic acid; Hydroxybenzene; Monohydroxybenzene; Phenyl hydroxide. Công thức:...

bán Amoni persunphat, bán ammonium persulfate, bán amonium Persulphate, bán (NH4)2S2O8

Tên hóa học: amoni pesunphat Tên khác: Ammonium peroxydisulfate, Ammonium persulfate, Amonium Persulphate, Amoni peroxydisulfate Công thức: (NH4)2S2O8 Số CAS: 7727-54-0 ...

bán sodium persulfate, bán sodium persulphate, bán natri pesunphat, bán natri persulphate, bán na2s2o8

Tên hóa học: Natri persulphate Tên khác: Sodium persulfate, SPS, Sodium persulfate, sodium persulphate, natri pesunphat, natri persulphate Công thức: Na2S2O8 Số CAS: 7775-27-1...

bán Dicyandiamide, bán Cyanoguanidine, bán dicyanodiamide, bán dicyandiamin, bán DCDA, bán C2H4N4

Tên hóa học: 2-Cyanoguanidine Tên khác: Cyanoguanidine, dicyanodiamide, N-cyanoguanidine, 1-cyanoguanidine, Guanidine-1-carbonitrile, dicyandiamin, Didin, DCD, Dicy Công thức: C2H4N4 Ngoại quan: dạng hạt tinh thể màu trắng Đóng gói: 25kg/ bao Xuất xứ: Trung...

bán hồ mềm, bán hồ mềm vẩy, bán Softener Flakes

Tên hóa chất: hồ mềm Tên khác: hồ mềm vẩy, Softener Flakes Ngoại quan: dạng vẩy màu vàng nhạt Xuất xứ: Trung Quốc. ...

bán melamine, bán Cyanurotriamide, bán Cyanuramide, bán C3H6N6

Tên hóa học: melamine, C 3 H 6 N 6 Tên khác: 2,4,6-Triamino-s-triazine, Cyanurotriamide, Cyanurotriamine, Cyanuramide Công thức hóa học : C 3 H 6...

bán hexamine, bán Urotropine, bán hexamethylene tetramine, bán C6H12N4

Tên hoá chất :hexamethylene tetramine tên khác: 1,3,5,7-Tetraazatricyclo[3.3.1.1 3,7 ]decane, Hexamine; Methenamine; Urotropine; 1,3,5,7- tetraazaadamantane, Formin, Aminoform Công thức hóa học :C 6 H 12 N 4 ...