Hóa Chất Ngành Thủy Sản

bán oxytetracycline hydrochloride, Oxytetracycline HCL, C22H25ClN2O9

Tên hóa học: oxytetracycline hydrochloride Tên khác : Oxytetracycline HCL Công thức: C22H24N2O9. HCl, C22H25ClN2O9 Ngoại quan: dạng bột màu vàng Đ óng gói: 25kg/ thùng Xuất xứ: Trung Quốc Ứng dụng: kháng...

bán H2O2, bán Oxy già, bán Hydrogen peroxide

Tên sản phẩm: Hydrogen peroxide Tên khác: Oxy già; Peroxide; Hydroperoxide, Perhydrol Công thức: H2O2 Quy cách: 30kg/can Ngoại quan :...

bán EDTA 4Na nhật bản, EDTA tetrasodium, Edetate sodium

Tên hóa học: Tetrasodium ethylen diamin tetraacetate Tên khác: EDTA.4Na, EDTA tetrasodium; Edetate sodium; Ethylenediaminetetraacetic acid tetrasodium salt; Sodium edetate, tetrasodium;2-[2-[bis(carboxylatomethyl)amino]ethyl-(carboxylatomethyl)amino]acetate Công thức: C10H12N2O8Na4, ((NaOOCCH2)2NCH2)2 Ngoại quan: Dạng bột màu...

Magie clorua, Magnesium chloride, MgCl2

Tên hóa học: Magie clorua Tên khác: Magnesium chloride, Magnesium dichloride Công thức: MgCl2 Ngoại quan: vảy mầu trắng Đóng gói:...

clorin, Chlorine, Calcium hypochlorite, Ca(ClO)2

Tên hóa học: Chlorine Công thức :Ca(ClO)2 Tên khác: Calcium hypochlorite, Hypochlorous Acid, Bleaching powder; Calcium Salt; Losantin; Hy-Chlor; Chlorinated lime; Lime chloride; Chloride of lime; Calcium oxychloride; Calciumhypochlorit (German); Hipoclorito de calcio...

thuốc tím, kali permanganat, Potassium permanganate, KMnO4

Tên hoá chất: kali pemanganat, Potassium permanganate. Tên khác: Potassium permanganate, Chameleon mineral, Condy's crystals, Permanganate of potash, Hypermangan Công thức: KMnO4 Ngoại quan: Dạng hạt, tinh thể màu tím than, có ánh...

Potassium Chloride food, Kali cloruathực phẩm, KCl

Tên hóa học: Kali Clorua Công thức: KCl Tên khác: Potassium Chloride, Kaleorid, Potavescent, Ensealpotassium Hàm lượng: 99% Ngoại quan: KCl dạng hạt tinh thể màu trắng Đóng gói: 25kg/bao Xuất xứ: Trung...

PAC ấn độ, PAC trắng, Poly Aluminum Chloride, chất keo tụ PAC

Tên hóa học: Poly Aluminum Chloride, PAC Công thức :Al n (OH) m Cl 3n-m ...

Formalin, Formaldehyde, formal, formon, phocmon, methyl aldehyde, methanal , HCHO

Tên sản phẩm: Formaldehyde; Formalin Công thức: HCHO. Tên thường gọi: formal, formon, phocmon, methyl aldehyde, methylene oxide, methanal, CH2O, Formaldehyde; Formalin; Morbicid Acid; ...