Tất cả sản phẩm

bán ZnCO3, Zinc carbonate, kẽm carbonate

Tên hóa học: Zinc carbonate, kẽm carbonate Tên khác: Zinc monocarbonate, Zincspar Carbonic acid, zinc salt (1:1), Natural smithsonite Zinccarbonate, Zinc Oxide Transparent, zinc carbonic acid, zinc(ii) carbonate, Bis((carbonato)hexahydroxypentazinc, Bis(carbonato(2-))hexahydroxypentazinc. Công thức: ZnCO3...

bán Đồng cacbonat, cupric carbonate, copper carbonate, CuCO3

Tên hóa học: Đồng cacbonat Tên khác: Basic copper carbonate, Dicopper carbonate dihydroxide, copper carbonate hydroxide, cupric carbonate, copper carbonate Công thức: CuCO3.Cu(OH)2, Cu2(OH)2CO3 ngoại quan: dạng bột mầu xanh Đóng gói: 25kg/...

bán K2HPO4, dipotassium phosphate, Potassium hydrogen phosphate

Tên hóa học: Dipotassium phosphate, dikali photphat Tên khác: Potassium monohydrogen phosphate, Phosphoric acid dipotassium salt, Potassium phosphate dibasic, dipotassium hydrogen orthophosphate. Công thức: K2HPO4 Ngoại quan: dạng bột mầu trắng Đóng gói:...

bán K2S2O8, Potassium Persulfate, kali Persulfate

Tên hóa học: kali persunphat Tên khác: Potassium persulphate, potassium peroxydisulfate, Anthion, potassium perdisulfate Công thức: K2S2O8 Ngoại quan: tinh thể màu trắng Đóng gói: 25kg/ bao Xuất xứ: Trung Quốc, Nhật...

bán Nickel Fluoride, Nickel(II) fluoride, nickelous fluoride, NiF2

Tên hóa học: Nickel Fluoride Tên khác: Nickel(II) fluoride, nickelous fluoride Công thức: NiF2 Ngoại quan: dạng bột màu xanh Đóng gói: 25kg/ bao Xuất xứ: Trung Quốc Ứng dụng: Dùng...

bán rỉ mật đường, mật rỉ đường

RỈ MẬT ĐƯỜNG Tên khác: Rỉ đường hay rỉ mật, mật rỉ, mật rỉ đường, còn được gọi ngắn gọn là mật, là chất lỏng đặc sánh có màu đen còn lại sau...

bán Berberine hydrochloride, Berberine HCl, C20H18ClNO4

Tên hóa học: Berberine hydrochloride Tên khác: berberine chloride, Berberine HCL, Benzo [g] -1,3-benzodioxolo [5,6-a] quinolizinium, 5,6-dihydro-9,10-dimethoxy-, clorua, 5,6-dihydro-9,10-dimethoxy-1,3-benzodioxolo [5,6-a] benzo [g] quinolizinium clorua (1: 1) Công thức: C20H18NO4.Cl.H2O, C20H18ClNO4•2H2O Ngoại quan: Bột...

bán Enrofloxacin Lactate, C19H21FN3O3, trị bệnh đỏ da, thối mang ở tôm

Tên hóa học: Enrofloxacin Lactate Công thức: C19H21FN3O3 Ngoại quan: Dạng tinh thể màu trắng tới vàng nhạt Đóng gói: 5kg/ thùng Xuất xứ: Trung Quốc Ứng dụng: Enrofloxacin Lactate dùng làm thuốc...

bán K2SiO3, potassium silicate, Potassium metasilicate, kali silicat

Tên hóa học: Potassium silicate Tên khác: kali silicat, Potassium metasilicate, Liquid glass, Waterglass, thủy tinh lỏng Công thức: K2SiO3 Ngoại quan: tinh thể màu trắng Đóng gói: 25kg/ bao Xuất xứ: Ấn...

bán Niken nitrate, Nickel nitrate, Nickel(II) nitrate, Ni(NO3)2

Tên hóa học: Niken nitrate Tên khác: Nickel(II) nitrate, Nickel nitrate, Nickelous nitrate, Nitric acid, nickel(2+) salt Công thức: Ni(NO3)2 Ngoại quan: tinh thể...

bán Đồng axetat, Copper Acetate, Cupric acetate, Cu(CH3COO)2

Tên hóa học: Copper Acetate, Đồng axetat Tên khác: Tetra-μ2-acetatodiaquadicopper(II), Copper acetate, Venus copper, Copper diacetate, Cupric acetate basic, Copper ethanoic acide, Cupric diacetate, Neutral verdigris, Crystals of venus, Acetic acid, cupric salt,...

bán Sodium Naphthalene Sulphonate Formaldehyde, SNF-C, phụ gia bê tông

Tên Sản Phẩm: Sodium Naphthalene Formaldehyde Tên khác: Naphthalene Sulfonate Formaldehyde, Sodium Naphthalene Sulfonic Acid Formaldehyde Quy cách: 25kg/ bao Công thức hóa học: 2(C10H6SO3Na)(n-1) CH2 (n-2)(C10H5SO3Na) Ngoại Quan: bột màu nâu vàng...