Tất cả sản phẩm

bán Poly aluminium Ferric Chloride, chất keo tụ PAFC

Tên hóa chất : Polyaluminium Ferric Chloride Tên khác: Poly Nhôm Clorua Sắt, PAFC Công thức : [AL2(OH)LnCL6-n]m Ngoại quan: dạng hạt mầu vàng nâu. Đóng gói: Trung Quốc Ứng dụng: PAFC được...

bán Kẽm dihydrogen phosphate, Zinc dihydrogen phosphate, Zn(H2PO4)2

Tên hóa học : Zinc dihydrogen phosphate Tên khác : zinc(II) dihydrogenphosphate, Zincphosphate monobasic, Kẽm Dihydrogen Phosphate, Znic dihydrogen phosphate, Kẽm phosphate monobasic dehydrate, KẼM DIHYDROGEN PHOSPHATE, Bis (axit photphoric dihydrogen) kẽm...

bán Đồng cacbonat, cupric carbonate, copper carbonate, CuCO3

Tên hóa học: Đồng cacbonat Tên khác: Basic copper carbonate, Dicopper carbonate dihydroxide, copper carbonate hydroxide, cupric carbonate, copper carbonate Công thức: CuCO3.Cu(OH)2, Cu2(OH)2CO3 ngoại quan: dạng bột mầu xanh Đóng gói: 25kg/...

bán dikali photphat, kali hydro photphat, dipotassium phosphate, K2HPO4

Tên hóa học: Dipotassium phosphate, dikaliphotphat Tên khác: Potassium monohydrogen phosphate, Phosphoric acid dipotassium salt, Potassium phosphate dibasic, dipotassium hydrogen orthophosphate Công thức: K2HPO4 Ngoại quan: dạng bột mầu trắng Đóng gói:...

bán Ammonium bichromate, Amoni dicromat, (NH4)2Cr2O7

Tên hóa học: Ammonium dichromate Tên khác: Amoni dicromat, Ammonium bichromate, Ammonium pyrochromate, Ammoniumdichromat, Ammonium dichromate (VI), Bichromated'ammonium; Bichromated'ammonium (Pháp), Chromicacid (H2Cr2O7) diammoniumsalt, Diammonium dichromate Công thức: (NH4)2Cr2O7 Ngoại quan: Tinh thể màu...

bán Ammonium citrate,  Amoni Citrate, Triammonium citrate, C6H17N3O7

Tên hóa học : Amoni Citrate Tên khác : Tri-Amoni Citrate, Triammonium citrate, Ammonium 2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylate, Ammonium citrate tribasic; Amoni Axit Citric, Ammonium citrate Công thức : C6H17N3O7 Ngoại quan: Bột màu...

bán poly sorbate 80, tween 80, montanox 80

Tên Hóa Học: Tween 80, Poly Sorbate 80 Tên khác: Polyoxyethylene (20) sorbitan monooleate, Montanox 80, Alkest TW 80, Tween 80, PS 80 Công thức : C64H124O26 Ngoại quan: chất lỏng mầu vàng...

bán Maleic anhydride, Maleic acid anhydride, Toxilic anhydride, C4H2O3

Tên hóa học: Maleic anhydride Tên khác : Furan-2,5-dione, Maleic anhydride, cis-Butenedioic anhydride, 2,5-Furanedione, Maleic acid anhydride, Toxilic anhydride Công thức : C4H2O3 C2H2(CO)2O Ngoại quan: tinh thể trắng Đóng...

bán Rifampicin, rimactane, rifadin, Rifaldin, C43H58N4O12

Tên hóa học: Rifampicin Tên khác: Benemycin, Rifadin, Rifampicin, Rifampin, Rimactan, Rimactane, Tubocin, 3-(((4-Methyl-1-piperazinyl)imino)-methyl)rifamycin; Abrifam; Dipicin; Eremfat; R/AMP; RIF; Rifa; Rifadin; Rifadin I.V.; Rifaldin; rifaldazine; Rifamate; Rifamicin AMP; Rifampin; Rifaprodin; Rifater; Rifobac; Rifoldin;...

bán Enrofloxacin Lactate, C19H21FN3O3, trị bệnh đỏ da, thối mang ở tôm

Tên hóa học: Enrofloxacin Lactate Công thức: C19H21FN3O3 Ngoại quan: Dạng tinh thể màu trắng tới vàng nhạt Đóng gói: 5kg/ thùng Xuất xứ: Trung Quốc Ứng dụng: Enrofloxacin Lactate dùng làm thuốc...

bán bột magie kim loại, Magnesium metal Powder, kim loại Mg

bột magie kim loại Tên hóa học: magie Tên khác: Magnesium metal Powder, Mg Powder , Magnesium Powder Công thức: Mg Ngoại quan: dạng bột kim loại màu trắng bạc Đóng gói: 250g...

bán Niken nitrate, Nickel nitrate, Nickel(II) nitrate, Ni(NO3)2

Tên hóa học: Niken nitrate Tên khác: Nickel(II) nitrate, Nickel nitrate, Nickelous nitrate, Nitric acid, nickel(2+) salt Công thức: Ni(NO3)2 Ngoại quan: tinh thể...