Tất cả sản phẩm

bán tripotassium citrate, bán trikali citrat, bán K3C6H5O7

Tên hóa học: Kali Citrate Tên khác: potassium citrate, TriPotassium Citrate, tri-Potassium citrate; Potassium acid citrate; 1,2,3-Propanetricarboxylicacid, 2-hydroxy-,tripotassiumsalt; kajos; kaliksir; porekal; potassiumcitrateanhydrous Công thức: K3C6H5O7.H2O. C6H5K3O7 ...

tripotassium citrate, trikali citrat, potassium citrate, K3C6H5O7

Tên hóa học: Kali Citrate Tên khác: potassium citrate, TriPotassium Citrate, tri-Potassium citrate; Potassium acid citrate; 1,2,3-Propanetricarboxylicacid, 2-hydroxy-,tripotassiumsalt; kajos; kaliksir; porekal; potassiumcitrateanhydrous Công thức: K3C6H5O7.H2O. C6H5K3O7 ...

Axit lactic, Lactic Acid, C3H6O3

Tên hóa học: Axit lactic Công thức: C3H6O3, CH3CH(OH)COOH Tên gọi khác: Lactic Acid, Axit 2-hydroxypropanoic, Alpha-Hydroxypropionic Acid, 2-Hydroxypropanoic acid, 1-Hydroxyethanecarboxylic acid, Ethylidenelactic acid Số CAS: 50-21-5 Ngoại quan: Chất lỏng màu vàng...

bán crom oxit, bán chrome oxide, bán oxit crôm xanh lá, bán Cr2O3

Tên hóa học: Chrome oxide, Crom oxit Tên khác: Crom oxit, chrome oxide xanh, crôm Xanh lá Công thức: Cr2O3 Hàm lượng: 99% min Đóng gói: 25 kg/bao Ngoại quan: dạng bột màu...

bán natri axetat, bán Sodium Acetate, bán CH3COONa

Tên hóa học: natri axetat Công thức: CH 3 COONa Tên thường gọi: Sodium Acetate, Axetate natri; natri acetate; Acetic acid, sodium salt; Acetic...

Natri axetat, Sodium Acetate, CH3COONa

Tên hóa học: natri axetat Công thức : CH 3 COONa Tên thường gọi: ...

bán kẽm oxit, bán zinc oxide, bán oxit kẽm, bán ZnO

Tên hóa học: kẽm oxit Công thức: ZnO Tên khác: Zinc Oxide, oxit kẽm, Zinc white, Calamine, philosopher's wool, Chinese white, flowers of zinc ...