Tất cả sản phẩm

bán chất điều vị I+G fujimori, Chấtt điều vị I+G Nucleotide

Tên sản phẩm: CHẤT ĐIỀU VỊ I+G FUJIMORI Công Thức Hóa Học : Disodium 5- Inosinate 5’(50%)& Disodium 5’-Guanylate (50%) Ngoại Quan: dạng bột ,màu trắng Quy Cách: 01 kg...

bán Sodium acid pyrophosphate, Disodium pyrophosphate, SAPP, Na2H2P2O7

Tên hóa học: Disodium pyrophosphate Tên khác: Disodium dihydrogen diphosphate, Diphosphoric acid, disodium salt, Disodium dihydrogen pyrophosphate, Disodium diphosphate, Sodium acid pyrophosphate, SAPP Công thức: Na2H2P2O7 Ngoại quan: dạng bột màu trắng Đóng...

bán Sodium Lauryl Sulfate, natri lauryl sulfate, chất tạo bọt SLS

Tên hóa học: Sodium Lauryl Sulfate, SLS Tên khác: Sodium dodecyl sulfate, SODIUM LAURYL SULFATE, Sodium dodecylsulfate, Sodium lauryl sulphate, Sodium dodecyl sulphate, Irium. Ngoại quan: SLS ở dạng hạt dài...

bán Adipic acid, Axit Adipic, Hexanedioic acid, HOOC(CH2)4COOH 

Tên hóa học: Axit Adipic Tên khác: Hexanedioic acid, Adipic acid, Butane-1,4-dicarboxylic acid, Hexane-1,6-dioic acid, 1,4-butanedicarboxylic acid Công thức: C6H10O4, HOOC(CH2)4COOH Ngoại quan: bột tinh thể Màu Trắng Đ óng g...

bán Dầu thông, bán tinh dầu thông, bán Pine oil

Tên hóa học: Dầu thông Tên khác: Tinh dầu thông, Yarmor Công thức: hỗn hợp Ngoại quan: chất lỏng vàng nhạt ...

bán Kali bromat, bán Potassium bromate, bán KBrO3

Tên hóa học: Kali bromat Tên khác: Potassium bromate(V), Bromic acid, potassium salt, Potassium bromate Công thức: KBrO3 Ngoại quan: Dạng tinh thể trắng hoặc bột. Đóng gói: 25kg/ thùng Xuất...

axit photphoric, Phosphoric Acid, H3PO4

Tên hóa học: axit photphoric Công thức phân tử: H3PO4 Tên thường gọi: • Hydrogen phosphate; o-Phosphoric acid; Acide Phosphorique Acido Fosforico; Fosforzuuroplossingen; Ortho-phosphoramide; Phosphorsaeureloesungen; White Phosphoric Acid; Orthophosphorsäure;...

bán kali ferricyanide, bán Potassium ferricyanide, bán K3Fe(CN)6 

Tên hóa chất: kali ferricyanide Tên khác: Kalium hexacyanoferrate ; đỏ prussiate bồ tạt ; Kali hexacy , Kalium hexacyanoferrate , Red prussiate of Potash, Potassium hexacyanoferrate(III), Prussian red, Potassium ferricyanide Công...

Thiourea dioxide, Formamidine Sulfinic Acid, bán CH4N2O2S

Tên hóa học: Thiourea dioxide Tên khác: amino(imino)methanesulfinic acid, Thiourea dioxide, DegaFAS, Reducing Agent F, Depilor, Formamidine Sulfinic Acid ...

bán CMC thực phẩm, bán chất tạo đặc, bán CMC ngọt

Tên hóa học: Sodium Carboxymethyl Cellulose, CMC Công thức: C6H9OCH2COONa Tên thường gọi: • CM-Cellulose sodium salt; Cellulose glycolic acid, sodium salt; Cellulose sodium glycolate; Cellulose, carboxymethyl ether, sodium salt;...