Tên hóa học: Maleic anhydride
Tên khác : Furan-2,5-dione, Maleic anhydride, cis-Butenedioic anhydride, 2,5-Furanedione, Maleic acid anhydride, Toxilic anhydride
Công thức : C4H2O3 C2H2(CO)2O
Ngoại quan: tinh thể trắng
Đóng gói: 25kg/ bao
Xuất xứ: Trung Quốc
Ứng dụng
Trong ngành...
Tên hóa học: Maleic anhydride
Tên khác : Furan-2,5-dione, Maleic anhydride, cis-Butenedioic anhydride, 2,5-Furanedione, Maleic acid anhydride, Toxilic anhydride
Công thức : C4H2O3 C2H2(CO)2O
Ngoại quan: tinh thể trắng
Đóng gói: 25kg/ bao
Xuất xứ: Trung Quốc
Ứng dụng
Trong ngành...
Tên hóa học: cefotaxime sodium
T ên khác: Sodium cefotaxime, Cefotaxim, Cephotaxim, sodium;(6R,7R)-3-(acetyloxymethyl)-7-[[(2Z)-2-(2-amino-1,3-thiazol-4-yl)-2-methoxyiminoacetyl]amino]-8-oxo-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylate
Công thức: C16H16N5NaO7S2
Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng
Đóng gói: 1kg/ lon
Xuất xứ: Trung Quốc
Ứng dụng:
Cefotaxime là một kháng sinh...
Tên hóa học: zeolite
Công thức: Me2/xO.Al2O3.nSiO2.mH2O
Ngoại Quan: dạng hạt, bột mầu trắng, vàng nhạt
Đóng gói: 20kg/ bao
Xuất xứ: Nhật Bản, Indonesia
Ứng dụng:
Zeolit là khoáng chất silicat nhôm (aluminosilicat) của một số kim loại có cấu trúc...
Tên hóa học: kali sorbat
Công thức: C6H7KO2
Tên khác: Kalium sorbate, Cốm bảo quản, Kali sorbate, Potassium sorbate
Xuất xứ:
TQ: 25kg/thùng carton
Nhật - 0.5kg/gói; 40 gói/thùng.
Đức - 25kg/bao
Mô tả: Kali Sorbate là một loại axit béo không...
Tên hóa học: Natri Selenite
Tên khác: Sodium Selenite
Công thức: Na2SeO3
Ngoại quan: dạng bột màu trắng
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng Gói: 25kg/bao
Ứng dụng:
Na2SeO3 là phụ gia bổ sung khoáng vi lượng Se trong thức ăn chăn nuôi,...
Tên hóa học: canxi stearate
Tên khác: Calcium Stearate, Calcium octadecanoate, E470
Công thức: Ca(C17H35COO)2, C36H70CaO4
Ngoại quan: dạng bột màu trắng
Đóng gói: 20kg/ bao
xuất xứ: Trung Quốc, Việt Nam
Ứng dụng:
Chất bôi trơn và chất ổn định nhiệt...
Tên hoá học: kẽm stearat
Công thức: C36H70O4Zn, Zn(C18H35O2)2
Tên gọi khác: Zinc stearate, zinc distearate, kẽm distearat
Mô tả: Zinc stearate ở dạng bột màu trắng, mềm. không tan trong nước
Xuất xứ: malaisia
Quy cách: 20kg/bao
Ứng dụng:
Ứng dụng...
Tên hóa học: Kẽm sunphat
Tên khác: zinc sulfate mono, Zinc Sulphate, White vitriol, Zinc sulfate
Công thức: ZnSO4.H2O
Ngoại quan: dạng bột ( hạt ) màu trắng
Xuất xứ: Trung Quốc
Đóng gói: 25 kg/ bao
Ứng dụng:
Được sử dụnglàm phân bón...