Tất cả sản phẩm

bán CuCN, đồng cyanide, Cuprous cyanide, Copper(I) cyanide

Tên hóa học: Đồng (I) xyanua Tên khác: Copper cyanide, đồng xyanua, Cuprous cyanide, cupricin, Copper(I) cyanide Công thức: CuCN Ngoại quan: tinh thể...

bán Copper cyanide, đồng xyanua, Copper(I) cyanide, CuCN

Tên hóa học: Đồng (I) xyanua Tên khác: Copper cyanide, đồng xyanua, Cuprous cyanide, cupricin, Copper(I) cyanide Công thức: CuCN Ngoại quan: tinh thể...

bán HCOOH Formic acid,  axit formic, Hydrogen carboxylic acid

Tên hóa học: axit formic Tên gọi khác: Formic acid, Methanoic acid, Carbonous acid; Formylic acid; Hydrogen carboxylic acid; Hydroxy(oxo)methane; Metacarbonoic acid; Oxocarbinic acid; Oxomethanol Công thức...

bán Magie gluconat, Magnesium Gluconate, C12H22MgO14

Tên hóa học: Magie gluconat, Tên khác: Magnesium Gluconate, almora;d-gluconicacid,magnesiumsalt(2:1); glucomag; glucosium; gyn; menesia; 2,3,4,5,6-PENTAHYDROXYCAPROIC ACID HEMIMAGNESIUM SALT; D-GLUCONIC ACID HEMIMAGNESIUM SALT, magnesium D-gluconate hydrate Công thức: C12H22MgO14/C12H26MgO8 Ngoại quan: bột hoặc...

bán natri diethyldithiocarbamate, bán (C2H5)2NCSSNa.3H2O

Tên hóa học: natri diethyldithiocarbamate trihydrat Tên khác: Sodium diethyldithiocarbamate,sodium (diethylcarbamothioyl)sulfanide, carbamicacid, diethyldithio-, sodiumsalt, trihydrat; diethyldithiocarbamatesodiumtrihydrate; diethyldithiokarbamansodnytrihydrat; dithiocarbtrihydrate; sodiumdiethyldithiocarbamatre; natri diethyldithiocarbamate trihydrat; natri diethyldithiocarbamate 3h2o; natri n, n'- diethyldithiocarbamate trihydrat...

bán Sodium diethyldithiocarbamate, bán natri diethyl dithio cacbamate

Tên hóa học: natri diethyldithiocarbamate trihydrat Tên khác: Sodium diethyldithiocarbamate,sodium (diethylcarbamothioyl)sulfanide, carbamicacid, diethyldithio-, sodiumsalt, trihydrat; diethyldithiocarbamatesodiumtrihydrate; diethyldithiokarbamansodnytrihydrat; dithiocarbtrihydrate; sodiumdiethyldithiocarbamatre; natri diethyldithiocarbamate trihydrat; natri diethyldithiocarbamate 3h2o; natri n, n'- diethyldithiocarbamate trihydrat...

bán Zinc stearate, kẽm stearat, zinc distearate, C36H70O4Zn

Tên hoá học: kẽm stearat Công thức: C36H70O4Zn, Zn(C18H35O2)2 Tên gọi khác: Zinc stearate, zinc distearate, kẽm distearat Mô tả: Zinc stearate ở dạng...

bán Kẽm sunphat, Zinc Sulphate, Zinc sulfate, ZnSO4

Tên hóa học: Kẽm sunphat Tên khác: zinc sulfate mono, Zinc Sulphate, White vitriol, Zinc sulfate Công thức: ZnSO4.H2O Ngoại quan: dạng bột (...

bán ZnSO4, Kẽm sunphat, Zinc Sulphate, Zinc sulfate

Tên hóa học: Kẽm sunphat Tên khác: zinc sulfate mono, Zinc Sulphate, White vitriol, Zinc sulfate Công thức: ZnSO4.H2O Ngoại quan: dạng bột (...

bán C3H8O3, glyxerin, Glycerine, Glycerol, 1,2,3-Propanetriol

Tên hóa học: glyxerin Công thức: CH2OHCHOHCH2OH ; C3H8O3 Thành phần: C 39.13%, H 8.76%, O 52.12% Tên khác: Glycerine, 1,2,3-Propanetriol; Glycerin; Trihydroxypropane; Incorporation factor; IFP; Bulbold; Cristal; Ophthalgan; Glycerol. Xuất xứ: Malaysia,...

bán Propylene Glycol, Propanediol, PG, C3H8O2

Tên hóa học: Propylene Glycol Công thức phyân tử: C3H8O2 Tên gọi khác: PG (E1520), propane-1,2-diol; Propanediol; Dihydroxypropane Ngoại quan: Propylene glycol ở dạng chất lỏng trong suốt. Xuất xứ: Dow...

bán NaHF2, Natri biflorua, Sodium bifluoride, Sodium hydrogen fluoride

Tên hóa học: Natri biflorua Tên khác: Sodium bifluoride, Sodium hydrogen fluoride, SBF, Sodium acid fluoride Công thức phân tử: NaHF2 Ngoại quan: tinh...