Tất cả sản phẩm

bán hydroquinone, Idrochinone, quinol, C6H6O2

Tên hóa học: Hydroquinone Tên khác: Benzene-1,4-diol, Idrochinone, Quinol/1-4 dihydroxy benzene/1-4 hydroxy benzene, quinol; 1,4- benzenediol; 1,4- dihydroxybenzene Công thức hóa học: C6H6O2, C6H4(OH)2 ...

bán Đồng Sunphate dạng cục, Copper sulphate dạng cục, Sunphat đồng cục

Tên hóa học: Đồng Sulphate dạng cục Công thức:CuSO4.5H2O Hàm lượng: ~25% Cu Tên gọi khác: Sunphat đồng; Copper sulfate; Cupric sulfate, Blue vitriol...

bán SiO2, Silicon Dioxide, oxit Silic, Bột Silica, Bột Thạch Anh

Tên hóa học: Silicon Dioxide, oxit Silic Tên khác: Silicon Dioxide, Bột Silic, tăng khả năng chịu lực, chịu kéo, Quartz, Silica, Silicic Oxide, Silicon (IV) Oxide, Crystalline Silica, Bột Silica, Link Silica,...

bán Calcium Lignosulphonate, canxi Lignosulfonate, phụ gia giảm nước bê tông

Tên hóa học: Calcium Lignosulphonate Tên khác: Lignosulfonic acid calcium salt, Calcium Lignosulfonate, Lignosulfonic acid calcium salt; Calcium Lignosulfonate; Ligninesulfonate Calcium; calcium 3-(2-hydroxy-3-methoxyphenyl)-2-[2-methoxy-4-(3-sulfonatopropyl)phenoxy]propane-1-sulfonate, calcium lignin sulfonate Công thức: C20H24CaO10S2 Ngoại quan: dạng bột...

bán Alpha Naphthaleneacetic Acid, chất kích thích ra rễ NAA

Tên hóa học: Alpha Naphthalene Acetic Acid, NAA Tên khác: 1-Naphthaleneacetic acid, 2-(1-Naphthyl)acetic acid, 1-Naphthaleneacetic acid, α-Naphthaleneacetic acid, Naphthylacetic acid, NAA Công thức: C12H10O2 ...

bán MoO3, Molybdenum trioxide, Molybden trioxit

Tên hóa học: MOLYBDENUM TRIOXIDE Tên khác: Molybdenum anhydride, Molybdic anhydride, Molybdite, Molybdic trioxide Công thức: MoO3 Ngoại quan: dạng bột màu vàng hoặc...

bán kali axetat, Potassium acetate, CH3COOK

Tên hóa học: kali axetat Tên khác: Potassium acetate, Potassium salt, E261 Công thức: CH3COOK Ngoại quan: tinh thể màu trắng ...

bán Sodium dihydrogen phosphate, monosodium phosphate, NaH2PO4

Tên hóa học :Sodium dihydrogen phosphate Công thức: NaH2PO4 Tên khác: Sodium phosphate monobasic dihydrate, axit sodium phosphate, bột orthophosphate, monosodium phosphate, Sodium dihydrogen phosphate, Msp, monobasic sodium phosphate; sodium biphosphate...

bari nitrat, Barium nitrate,  Barium dinitrate, Ba(NO3)2

Tên hóa học: bari nitrat Tên khác: Barium nitrate, Barium dinitrate, , barium salt Công thức: Ba(NO3)2 Ngoại quan: dạng tinh thế mầu...

axit cromic, Chromic Acid, Chromium trioxide, CrO3

Tên hóa học: axit cromic Tên khác: Chromic Acid, Cromic axit flake, Chromic anhydride, Chromium(VI) oxide, Chromium trioxide Công thức: CrO3 Ngoại quan: dạng vảy màu tím Đóng gói: 50kg/ thùng...

Urotropine, hexamine, hexamethylene tetramine, Methenamine, C6H12N4

Tên hoá chất :hexamethylene tetramine tên khác: 1,3,5,7-Tetraazatricyclo[3.3.1.1 3,7 ]decane, Hexamine; Methenamine; Urotropine; 1,3,5,7- tetraazaadamantane, Formin, Aminoform Công thức hóa học :C 6 H 12 N 4 ...

hồ mềm, hồ mềm vẩy, Softener Flakes

Tên hóa chất: hồ mềm Tên khác: hồ mềm vẩy, Softener Flakes Ngoại quan: dạng vẩy màu vàng nhạt Xuất xứ: Trung Quốc. ...